Contact Us

For Journalists

Lexicon Từ Vựng

access to health care (khả năng được chăm sóc sức khỏe) — khả năng của một cá nhân trong việc tiếp nhận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe phù hợp. Các rào cản đối với khả năng này có thể là về mặt tài chính (chẳng hạn như không đủ tiền), địa lý (chẳng hạn ở cách xa người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe), tổ chức (chẳng hạn như thiếu người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe), và xã hội (chẳng hạn như bị phân biệt đối xử và các rào cản về ngôn ngữ). Các nỗ lực để cải thiện khả năng được chăm sóc sức khỏe thường tập trung vào việc cung cấp và cải thiện khoản bảo hiểm sức khỏe.

activities of daily living  (các sinh hoạt đời sống hàng ngày) — đi, mặc quần áo, ăn, đi vệ sinh, tắm, và nằm lên giường và ra khỏi giường. Thuật ngữ này thường được dùng khi thảo luận về những cá nhân bị tàn phế hoặc người lớn tuổi.

advocacy  (sự cổ võ) —hành động bênh vực, ủng hộ hoặc bảo vệ một lý tưởng cho những người khác. Ví dụ của sự cổ võ bao gồm nghiên cứu chính sách công cộng, giáo dục các nhà làm luật, các chiến dịch giáo dục công cộng, hội thảo, và phát biểu và làm chứng ở các cuộc họp công cộng. Sự cổ võ có thể diễn ra ở cấp địa phương, tiểu bang, toàn quốc, và quốc tế.

Affordable Care Act  (Đạo Luật Chăm Sóc Giá Rẻ) — một đạo luật liên bang được ký thành luật vào Tháng Ba năm 2012 dưới tên gọi Đạo Luật Bảo Vệ Bệnh Nhân và Chăm Sóc Giá Rẻ (The Patient Protection and Affordable Care Act). Luật này bao gồm nhiều điều khoản, trong đó có phần mở rộng khả năng được hưởng Medicaid, việc thiết lập các chương trình trao đổi bảo hiểm y tế, và việc cấm các hãng bảo hiểm không được từ chối khoản bảo hiểm cho những người đã có bệnh từ trước.

at-risk youth  (giới trẻ có nguy cơ cao) — những thiếu niên và thanh niên, do hoàn cảnh chẳng hạn như nghèo nàn, chấn thương tình cảm, bị lạm dụng hoặc bỏ bê, thường có nguy cơ hơn những thanh thiếu niên khác trong việc phải chịu cảnh nghèo nàn, nghiện ngập, bị đi tù, và/hoặc những hoàn cảnh khác gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và phúc lợi của bản thân. Các dấu hiệu của một thanh thiếu niên có nguy cơ cao bao gồm: hung hăng trong nhà, học kém ở trường, bị bắt giam, bị trầm uất, có hành vi sinh dục không an toàn, dùng ma túy và rượu, và/hoặc thờ ơ với các sinh hoạt mà các em trước đây đã từng thích thú.

Cal Wellness Approach  (Phương Pháp của Cal Wellness) — phương pháp của The California Wellness Foundation trong việc tài trợ, trong đó có cam kết đối với các tài trợ mang tính đối phó trong toàn tiểu bang; hỗ trợ hoạt động chủ chốt; và tài trợ các dịch vụ trực tiếp, chính sách công cộng, và việc tạo lập khả năng.

capacity building  (tạo lập khả năng) — các hoạt động làm tăng các khả năng, kiến thức, và nguồn hỗ trợ cần thiết để một tổ chức thực hiện các chức năng chủ chốt trong khi theo đuổi sứ mệnh của mình. Ví dụ của việc tạo lập khả năng bao gồm hoạch định chiến lược, phát triển ban giám đốc, chương trình gây quỹ, cải thiện kỹ thuật, và đánh giá chương trình.

case management  (quản lý ca bệnh) — việc theo dõi và phối hợp cách chữa trị cần thiết để đáp ứng các nhu cầu chăm sóc sức khỏe và nhân sinh của một khách hàng, trong đó bao gồm việc đánh giá, lập kế hoạch, thực hiện, phối hợp, theo dõi, và đánh giá các lựa chọn và dịch vụ.

catchment area  (khu vực phục vụ) — khu vực địa lý do một cơ quan hay tổ chức nào đó phục vụ. Ví dụ, một chương trình sau giờ học có thể định nghĩa khu vực phục vụ của mình là học khu ở gần đó.

Centers for Disease Control and Prevention (Cơ Quan Phòng Ngừa và Kiểm Soát Bệnh) — với trụ sở ở Atlanta, Georgia, và có nhiệm vụ bảo vệ sức khỏe công cộng trong toàn quốc bằng cách hướng dẫn việc phòng ngừa và kiểm soát các bệnh lây nhiễm và các bệnh khác và đáp ứng các tình huống khẩn cấp về y tế công cộng. Nằm trong US Public Helath Service (Dịch Vụ Y Tế Công Cộng Hoa Kỳ), CDC là cơ quan lãnh đạo các nỗ lực để phòng ngừa những bệnh như sốt rét, bại liệt, đậu mùa, hội chứng bị sốc chất độc, bệnh Legionnaire, và gần đây nhất là bệnh AIDS và bệnh lao. Các trách nhiệm của CDC phát huy khi cơ quan này giải quyết các mối đe dọa đương thời đối với sức khỏe, chẳng hạn thương tích, các mối nguy về môi trường và nghề nghiệp, các rủi ro về hành vi và các bệnh mãn tính.

chemical environment  (môi trường hóa chất) — bao gồm sự cấu thành các hóa chất và chất độc có trong tự nhiên và do con người tạo ra trong không khí, nước, và đất. Các mối nguy hóa chất trong môi trường có thể gây ra các ảnh hưởng nguy hiểm về sức khỏe và có thể đóng góp vào các bệnh mãn tính. Các dự án cải thiện môi trường hóa chất bao gồm các đánh giá về rủi ro môi trường của các cộng đồng; các chiến dịch giáo dục và nhận thức về sức khỏe đối với chất chì, thuốc trừ sâu, và các phân tử trong không khí; các hoạt động công bằng môi trường để phát triển, thực hiện và bắt tôn trọng các luật, quy định, và chính sách về môi trường; các hoạt động cổ võ sức khỏe chú trọng đến việc cải thiện vấn đề quản lý chất thải và vệ sinh trong các cộng đồng.

chronic care  (chăm sóc bệnh mãn tính) — chăm sóc và chữa trị cho các cá nhân có các vấn đề sức khỏe dài hạn và kéo dài liên tục. Các cơ sở hồi phục chức năng, các nhà điều dưỡng, và các bệnh tâm thần có thể được xem như các cơ sở chăm sóc bệnh mãn tính.

chronic disease  (bệnh mãn tính) — căn bệnh với một hoặc nhiều hơn một trong những đặc điểm sau đây: kéo dài kinh niên; gây ra tình trạng tàn phế một phần; gây ra bởi thay đổi bệnh lý không thể chữa được; đòi hỏi phải luyện tập đặc biệt cho bệnh nhân để phục hồi; hoặc có thể kỳ vọng vào việc đòi hỏi sự giám sát, quan sát, hoặc chăm sóc trong một thời gian dài.

civic engagement  (hoạt động dân sự) — các hành động được thiết kế để xác định và giải quyết các vấn đề quan ngại trong cộng đồng rộng lớn hơn. Ví dụ của hoạt động dân sự bao gồm tình nguyện, bỏ phiếu bầu cử, phục vụ trong các hiệp hội và ủy ban trong khu xóm giềng, viết thư cho các quan chức được bầu, và tổ chức và tham gia vào các chương trình gây quỹ.

clinic  (căn phòng khám bệnh) — một cơ sở, hoặc một phần của cơ sở, dành vào việc chẩn đoán và chữa trị bệnh nhân ngoại trú. Văn phòng khám bệnh có thể bao gồm hoặc không bao gồm các phòng khám của bác sĩ; có thể giới hạn vào việc mô tả một cơ sở phục vụ các bệnh nhân có thu nhập thấp; và có thể giới hạn trong một cơ sở thực hiện chương trình giáo dục y tế bậc đại học và sau đại học.

community action for health  (hành động của cộng đồng đối với sức khỏe) — các nỗ lực chung của các cộng động hướng đến việc tăng sự kiểm soát của cộng đồng đối với các yếu tố quyết định của sức khỏe và do đó cải thiện sức khỏe.

community-based care  (chăm sóc của cộng đồng) — sự kết hợp giữa các dịch vụ sức khỏe và xã hội cung cấp cho các cá nhân và gia đình ngay tại gia cư của họ, nhằm mục đích nâng cao, duy trì, hoặc phục hồi sức khỏe, hoặc giảm đến mức tối thiểu các ảnh hưởng của căn bệnh và sự tàn phế.

community benefit agreement  (thỏa thuận phúc lợi cộng đồng) — một thỏa thuận pháp lý giữa nhà phát triển dự án và một liên minh các nhóm cộng đồng đối với một dự án xây dựng để đảm bảo lợi ích cho cộng đồng, chẳng hạn như việc làm ở địa phương, nhà ở giá rẻ và cải thiện môi trường, để đổi lấy sự ủng hộ của cộng đồng cho dự án đó.

community clinic  (văn phòng khám bệnh cộng đồng) — một chương trình chăm sóc sức khỏe di động (được định nghĩa ở mục 330 trong Đạo Luật Dịch Vụ Y Tế Công Cộng) thường phục vụ một khu vực khan hiếm hoặc không có dịch vụ y tế cho một nhóm dân có nhu cầu y tế đặc biệt. Văn phòng khám bệnh này cũng thường được biết đến như là trung tâm sức khỏe xóm giềng hay trung tâm sức khỏe cộng đồng. Các văn phòng khám bệnh cộng đồng có mục đích phối hợp các nguồn hỗ trợ của liên bang, tiểu bang, và địa phương, trong một tổ chức duy nhất có khả năng cung cấp các dịch vụ y tế lẫn các dịch vụ xã hội có liên quan cho một nhóm dân xác định. Mặc dù một trung tâm như vậy có thể không trực tiếp cung cấp tất cả các loại chăm sóc y tế, trung tâm này thường có trách nhiệm thu xếp tất cả các dịch vụ chăm sóc y tế mà nhóm dân của mình có nhu cầu.

continuing medical education  (giáo dục y tế liên tục) — giáo dục chính thức mà người hành nghề y tế có được sau khi hoàn tất bằng cấp của mình và chương trình huấn luyện toàn thời gian sau khi tốt nghiệp.

coordination of benefits  (phối hợp các phúc lợi) — các thủ tục mà các hãng bảo hiểm dùng để tránh việc trả hai lần cho các thiệt hại được bảo hiểm căn cứ theo hơn một hợp đồng bảo hiểm. Một điều khoản về chương trình phối hợp các phúc lợi (COB), hay “không trả hai lần,” trong hợp đồng bảo hiểm tránh việc trả hai lần bằng cách khiến một hãng bảo hiểm trở thành hãng thanh toán chính và bảo đảm là chi phí được bảo hiểm không vượt quá 100%. Các quy tắc tiêu chuẩn quyết định bảo hiểm nào trong số hai hoặc hơn hai chương trình bảo hiểm, mỗi chương trình đều có các điều khoản COB, phải trả toàn bộ phúc lợi của mình, và bảo hiểm nào trở thành hãng thanh toán phụ cho đơn yêu cầu trả tiền bảo hiểm.

copayment  (chi phí cùng trả) — Một chương trình chia sẻ chi phí với công ty bảo hiểm sức khỏe, theo đó người được bảo hiểm trả một khoản tiền cố định cho mỗi dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

core operating support  (hỗ trợ hoạt động chính) — tài trợ cho toàn bộ một tổ chức thay vì chỉ cho một dự án hay chương trình đặc biệt. Các tổ chức nhận được hỗ trợ hoạt động chính có thể quyết định chi tiêu theo những cách thức hỗ trợ tốt nhất cho sứ mệnh của mình.

cost-benefit analysis  (phân tích chi phí-lợi ích) — một phương pháp theo đó các chi phí của một chương trình được so sánh với các lợi ích của chương trình đó trong một thời kỳ, được diễn đạt bằng đồng mỹ kim, như một hỗ trợ để xác định đầu tư tốt nhất của nguồn hỗ trợ. Ví dụ, chi phí của việc thiết lập một dịch vụ chủng ngừa có thể được so sánh với tổng chi phí chăm sóc y tế và năng suất làm việc thất thoát sẽ được loại trừ do nhiều người được chủng ngừa hơn. Phân tích chi phí-lợi ích cũng có thể được áp dụng cho các xét nghiệm của chữa trị y tế đặc biệt.

Covered California  (Bảo Hiểm California) — chương trình trao đổi bảo hiểm y tế do tiểu bang California điều hành.

covered services  (các dịnh vụ được bảo hiểm) — các dịch vụ chăm sóc y tế được bảo hiểm bởi một hợp đồng bảo hiểm.

credentialing  (bằng cấp chứng chỉ) — sự công nhận về năng lực nghề nghiệp hoặc kỹ thuật. Quá trình cấp bằng cấp chứng chỉ có thể bao gồm việc ghi danh, cấp chứng chỉ, cấp giấy phép, hội viên của hiệp hội nghề, hoặc việc trao bằng cấp trong một lĩnh vực. Chứng chỉ và giấy phép ảnh hưởng đến khả năng cung cấp nhân viên chăm sóc y tế bằng cách kiểm soát đầu vào trong việc hành nghề, và ảnh hưởng đến sự ổn định của lực lượng lao động bằng cách gây ảnh hưởng đến sự phân phối về mặt địa lý, di chuyển, và giữ lại nhân viên. Bằng cấp chứng chỉ cũng quyết định phẩm chất của nhân viên hành nghề bằng cách cung cấp các tiêu chuẩn để đánh giá năng lực và bằng cách định nghĩa phạm vi các chức năng và cách thức các nhân viên này được dùng như thế nào.

culture of coverage  (mở mang về khoản bảo hiểm) — hiện có sự tin tưởng rộng rãi là mọi người nên có, và được quyền có bảo hiểm y tế, và cần phải có các hệ thống để giúp tất cả mọi người có khả năng được hưởng bảo hiểm y tế.

customary charge  (Chi phí thông thường) — một trong những yếu tố quyết định việc trả tiền cho một dịch vụ chăm sóc cho bác sĩ theo chương trình Medicare, theo đó tiền thanh toán được tính như là số tiền thanh toán ở điểm giữa mà bác sĩ tính cho dịch vụ đó trong thời kỳ 12 tháng trước đó.

deductible  (Tiền khấu trừ) — số tiền thất thoát hay chi phí mà người được bảo hiểm phải chịu trước khi hãng bảo hiểm nhận lãnh bất cứ trách nhiệm nào đối với tất cả hay một phần chi phí còn lại cho các dịch vụ được bảo hiểm. Số tiền khấu trừ có thể là số tiền cố định hay là giá trị của những dịch vụ được xác định (chẳng hạn như hai ngày chăm sóc ở bệnh viện hay một lần khám bác sĩ). Số tiền khấu trừ thường gắn liền với một giai đoạn tham khảo nào đó, chẳng hạn $100 cho mỗi năm lịch, giai đoạn phúc lợi, hay cơn bệnh.

defined benefit  (phúc lợi được xác định) — các cơ chế tài trợ cho các chương trình hưu bổng cũng có thể được áp dụng cho các phúc lợi y tế. Các phương hướng hưu bổng kinh điển bao gồm: (1) cài các phúc lợi vào một tỷ lệ phần trăm của thù lao trung bình của nhân viên trong suốt quá trình làm việc của nhân viên đó, hoặc trong vòng một số năm nhất định; (2) tính một số tiền thanh toán hàng tháng cố định; (3) xác định phúc lợi dựa vào một số tiền nhất định cho mỗi năm làm việc, như là một tỷ lệ phần trăm trong thù lao của mỗi năm làm việc hay như một số tiền cố định cho mỗi năm làm việc.

defined contribution  (tiền đóng góp được xác định) — cơ chế tài trợ cho các chương trình hưu bổng cũng có thể được áp dụng cho các phúc lợi y tế dựa vào một số tiền đóng góp cụ thể, không phải xác định các dịch vụ được cung cấp.

deinstitutionalization  (chính sách xuất viện) — một chính sách kêu gọi việc cung cấp dịch vụ chăm sóc hỗ trợ và chữa trị cho các cá nhân sống lệ thuộc vào thuốc men và xã hội trong cộng đồng thay vì trong khung cảnh bệnh viện.

dementia  (bệnh mất trí) — một rối loạn não do nguyên nhân chưa biết, có đặc điểm là khởi đầu một cách âm thầm và càng ngày càng mất chức năng trí óc mà không phục hồi được. Bệnh Alzhimer là hình thức bệnh mất trí thông thường nhất và, cùng với các bệnh mất trí khác, là nguyên nhân chủ yếu gây ra tàn phế ở người lớn tuổi.

developmental disability  (tàn phế tăng triển) — một tình trạng tàn phế nghiêm trọng, mãn tính, do sự hư hại về tâm thần hay cơ thể hay kết hợp cả hư hại về tâm thần lẫn cơ thể gây ra; thể hiện trước khi người bệnh được 22 tuổi; thường tiếp tục phát triển không ngừng; gây ra hậu quả là bị giới hạn về chức năng một cách nghiêm trọng trong ba hay hơn ba trong số các lĩnh vực sau đây của sinh hoạt đời sống chủ yếu: tự chăm sóc, ngôn ngữ tiếp thu và diễn đạt, học, di chuyển, tự điều khiển, khả năng sống độc lập và tự kiếm sống về mặt kinh tế; và thể hiện nhu cầu của người bệnh đối với một bộ và chuỗi các chữa trị hoặc dịch vụ đặc biệt, liên quan đến nghiều lĩnh vực, hoặc tổng quát, những chữa trị và dịch vụ kéo dài suốt đời hoặc trong một thời gian kéo dài và được hoạch định và phối hợp cho từng trường hợp cá nhân.

devolution  (sự ủy thác) — diễn tả việc tháo gỡ hay cắt giảm các dịch vụ xã hội do chính phủ hỗ trợ.

digital divide  (phân chia theo kỹ thuật số) — sự cách biệt giữa những người có khả năng truy cập và sử dụng kỹ thuật và những người không có khả năng này. Các gia đình có thu nhập thấp, dân nông thôn, những nhóm thiểu số nhất định và những người có học vấn thấp chiếm một phân khúc xã hội lớn những người bị bỏ qua trong thời đại thông tin. Những người không có khả năng truy cập và sử dụng kỹ thuật chịu thiệt thòi trong việc hưởng các phúc lợi về y tế liên quan đến học vấn cao hơn và việc làm có kỹ năng cao.

disability  (tàn phế) — bất cứ giới hạn nào về cơ thể, tâm thần, hay hoạt động xã hội của một cá nhân so với những cá nhân khác cùng tuổi, giới tính, và nghề nghiệp. Tàn phế thường ám chỉ sự giới hạn của một người đối các hoạt động thông thường hay chủ yếu, thường là mang tính nghề nghiệp. Có nhiều loại tàn phế khác nhau (ví dụ về mặt chức năng, nghề nghiệp, và học), mức độ tàn phế khác nhau (ví dụ một phần hay toàn bộ) và thời gian tàn phế khác nhau (ví dụ tạm thời hay suốt đời). Các chương trình công cộng thường cung cấp phúc lợi cho các tàn phế đặc biệt, chẳng hạn như những tình trạng tàn phế toàn bộ và suốt đời.

disease  (bệnh) — có thể định nghĩa là sự hư hỏng của cơ chế thích ứng của cơ thể trong việc kháng cự một cách tương xứng, thông thường và phù hợp, với các kính thích và căng thẳng mà cơ thể phải chịu, dẫn đến hậu quả là sự rối loạn về chức năng hay cấu trúc của một phần trong cơ thể. Định nghĩa này nhấn mạnh là bệnh gây ra bởi nhiều yếu tố và có thể phòng ngừa hoặc chữa trị bằng cách thay đổi bất cứ yếu tố nào hay kết hợp nhiều yếu tố khác nhau. Bệnh là khái niệm khó hiểu và khó nắm bắt, khó định nghĩa, thường được định nghĩa rộng rãi về mặt xã hội. Chẳng hạn, nghiện rượu và nghiện ma túy giờ đây thường được xem là bệnh, nhưng trước đây các tình trạng này được xem là các vấn đề đạo đức và pháp lý.

diversity in the health professions (sự đa dạng trong các ngành nghề y tế) — sự thể hiện các chủng tộc và văn hóa đa dạng trong các chuyên viên y tế để bảo đảm mọi bệnh nhân đều có khả năng tiếp cận những người chăm sóc y tế có thể giao tiếp rõ ràng và hiểu và tôn trọng văn hóa của bệnh nhân.

emergency medical services  (các dịch vụ y tế khẩn cấp) — các dịch vụ được dùng để đáp ứng nhu cầu nhận thức cá nhân đối với việc chữa trị ngay lập tức cho các bệnh hay thương tích về mặt y tế, sinh lý hay tâm lý.

environment  (môi trường) — các không gian và mối quan hệ ảnh hưởng đến sự phát triển của một cá nhân.

epidemic  (dịch bệnh) — một nhóm các ca bệnh cụ thể nào đó rõ ràng vượt quá mức độ mà người ta thường thấy trong một khu vực địa lý cụ thể. Không có các tiêu chuẩn tuyệt đối nào để sử dụng thuật ngữ dịch bệnh; vì các tiêu chuẩn và kỳ vọng thay đổi, định nghĩa của dịch bệnh cũng có thể thay đổi (ví dụ một trận dịch về bạo hành).

epidemiology  (khoa dịch bệnh) — Môn nghiên cứu các mô hình của các yếu tố quyết định và các yếu tố tiền nghiệm của căn bệnh ở các nhóm dân. Khoa dịch bệnh dùng môn sinh học, thuốc lâm sàng, và thống kê trong nỗ lực tìm hiểu nguyên nhân của bệnh. Mục tiêu tối hậu của nhà nghiên cứu dịch bệnh không chỉ đơn giản là xác định các nguyên nhân sâu xa của một căn bệnh, mà để áp dụng các khám phá về phòng bệnh và nâng cao sức khỏe.

family practice (Y\y khoa gia đình) — một hình thức hành nghề chuyên khoa, trong đó bác sĩ cung cấp dịch vụ chăm sóc chủ yếu toàn diện liên tục trong bối cảnh của đơn vị gia đình.

federally qualified health center  (trung Tâm Sức Khỏe Hội Đủ Điều Kiện Liên Bang) – một chương trình chi trả liên bang giúp những người cung cấp dịch vụ y tế hội đủ điều kiện ở các khu vực không được chăm sóc đầy đủ nhận được tiền bồi hoàn Medicare và Medicaid dựa trên chi phí, và cho phép bồi hoàn tiền trực tiếp cho các y tá, phụ tá bá sĩ, và hộ sinh y tá có chứng chỉ hành nghề. Luật liên bang tạo ra thể loại FQHC này được ban hành năm 1989. Một trung tâm FAHC phải phục vụ trong một khu vực kém được phục vụ hoặc cho một nhóm dân kém được phục vụ, giảm lệ phí chăm sóc, cung cấp các dịch vụ toàn diện, có chương trình bảo đảm phẩm chất liên tục, và có ban quản trị.

federally qualified health center look-alike  (trung tâm tương tự như trung tâm sức khỏe hội đủ điều kiện liên bang) — một trung tâm sức khỏe đáp ứng tất cả các yêu cầu về trung tâm sức khỏe hội đủ điều kiện liên bang nhưng không nhận được tiền tài trợ của liên bang.

fee schedule  (danh bảng lệ phí) — một danh sách toàn diện các dịch vụ bác sĩ, trong đó mỗi mục gắn liền với một khoản tiền cụ thể để biểu hiện mức chi trả được chấp thuận đối với một chương trình bảo hiểm nào đó.

fee-for-service (lệ phí cho dịch vụ) — phương pháp tính hóa đơn cho dịch vụ y tế, theo đó một bác sĩ hay người cung cấp dịch vụ y tế khác tính tiền riêng biệt cho mỗi bệnh nhân hay mỗi dịch vụ cung cấp. Đây là phương pháp tính hóa đơn mà phần lớn các bác sĩ ở Mỹ dùng. Hệ thống này tương phản với hệ thống tiền lương, tính theo đầu người, và các hệ thống trả trước khác, theo đó tiền thanh toán cho bác sĩ không được tính theo số dịch vụ thực sự đã dùng.

fiduciary  (ủy thác) — liên quan đến hay được thiết lập dựa trên một sự tin cậy hay lòng tin. Quan hệ ủy thác hiện hữu khi một cá nhân hay tổ chức có bổn phận được nêu rõ ràng hay ẩn ý phải hành động nhân danh quyền lợi của người khác hay tổ chức khác đối với các vấn đề ảnh hưởng đến người đó hay tổ chức đó. Bác sĩ có mối quan hệ như thế với bệnh nhân của mình, và ủy viên quản trị bệnh viện có quan hệ như thế với bệnh viện.

functional independence  (khả năng thực hiện chức năng sinh hoạt độc lập) — khả năng thực hiện các chức năng và hoạt động trong đời sống hàng ngày (ví dụ chải chuốt, tắm, và nấu ăn).

gender lens  (lăng kính giới tính) — một quan điểm được dùng để xem xét các vấn đề và chính sách từ góc nhìn của nữ giới, trong đó có xem xét xem những vấn đề này tương tác như thế nào với các hoàn cảnh sống thực sự của phụ nữ.

gender monolith  (nguyên khối giới tính) — nhãn hiệu dành cho phụ nữ nói chung khi phụ nữ bị lầm tưởng là có những mối quan ngại và vấn đề sức khỏe giống nhau, bỏ qua những ảnh hưởng của văn hóa, sở thích về tình dục, tình trạng tàn phế, thu nhập, và khả năng được chăm sóc sức khỏe đối với sức khỏe của những phụ nữ khác nhau.

general practice  (y khoa tổng quát) — một hình thức hành nghề y tế, trong đó bác sĩ không được huấn luyện chuyên khoa cung cấp nhiều dịch vụ chăm sóc sức khỏa chủ yếu khác nhau cho bệnh nhân.

graduate medical education  (giáo dục y khoa sau khi tốt nghiệp) — giáo dục y khoa sau khi đã nhận được bằng bác sĩ y khoa (M.D.) hay bằng cấp tương đương, kể cả giáo dục nhận được với tư cách là sinh viên thực tập, bác sĩ thực tập chưa có chuyên khoa (trong đó bao gồm huấn luyện về chuyên khoa) hay bác sĩ đã có chuyên khoa, cũng như giáo dục y khoa liên tục.

group practice  (y khoa nhóm) — một hiệp hội chính thức gồm ba hay nhiều bác sĩ hay những chuyên viên y tế khác cung cấp dịch vụ y tế. Lợi tức thu nhập từ việc hành nghề được gộp chung và phân phối lại cho các thành viên của nhóm theo một chương trình nào đó đã quy định sẵn từ trước (thông thường, nhưng không nhất thiết, thông qua một tổ chức hợp tác). Các nhóm khác nhau rất nhiều về kích thước, cấu trúc, và thỏa thuận tài chính.

health  (sức khỏe) — một tình trạng bao gồm tất cả mọi thứ về mặt cơ thể, tâm thần, và phúc lợi xã hội, và không chỉ đơn giản là tình trạng không có bệnh hoặc suy nhược cơ thể. Tuy nhiên, người ta công nhận là sức khỏe có nhiều khía cạnh (về mặt giải phẫu, sinh lý, và tâm thần) và thường được xác định về mặt văn hóa. Tầm quan trọng tương đối của nhiều tình trạng tàn phế khác nhau khác nhau tùy theo bối cảnh văn hóa và vai trò của cá nhân bị ảnh hưởng trong văn hóa đó.

health care facilities  (cơ sở chăm sóc sức khỏe) — các cơ sở hạ tầng được dùng để cung cấp dịch vụ sức khỏe, thường được giới hạn vào các cơ sở được xây dựng cho mục đích cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế, chẳng hạn các bệnh viện và nhà điều dưỡng. Những cơ sở này không bao gồm các tòa nhà văn phòng trong đó có văn phòng bác sĩ, nhưng có bao gồm các bệnh viện (cả bệnh viện đa khoa lẫn chuyên khoa), các cơ sở chăm sóc dài hạn, các trung tâm chữa trị lọc thận, và các cơ sở phẫu thuật di động.

Health Care Financing Administration  (Cơ Quan Quản Lý Tài Chính Chăm Sóc Sức Khỏe) — Cơ quan chính phủ trong Bộ Dịch Vụ Y Tế và Nhân Sinh hướng dẫn các chương trình Medicare và Medicaid (Mục XVIII và XIX trong Đạo Luật An Sinh Xã Hội), và thực hiện công việc nghiên cứu để hỗ trợ các chương trình này.

health care personnel  (chuyên viên chăm sóc sức khỏe) — những người làm việc để cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, cho dù là cá nhân hành nghề riêng hay nhân viên của một viện hay chương trình y tế, cho dù có được huấn luyện nghề nghiệp hay không, và cho dù có lệ thuộc các quy chế công cộng hay không.

health care safety net  (mạng lưới an toàn chăm sóc sức khỏe) — những người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho các nhóm dân kém được phục vụ, trong đó có các văn phòng khám bệnh cộng đồng, văn phòng khám nha, văn phòng khám bệnh di động, chương trình sức khỏe tâm thần, và chương trình giáo dục sức khỏe và giới thiệu bệnh nhân.

health education  (giáo dục sức khỏe) — bất cứ kết hợp nào của các cơ hội học hỏi được thiết kế để thúc đẩy các thích ứng tự nguyện về hành vi (ở các cá nhân, nhóm hoặc cộng đồng) có lợi cho sức khỏe.

health equity  (bình đẳng về sức khỏe) — cơ hội cho mọi người đạt được đầy đủ tiềm năng sức khỏe của mình. Các yếu tố như vị trí xã hội, chủng tộc, sắc tộc, giới tính, tôn giáo, xác định giới tính, và tình trạng tàn phế có thể giới hạn khả năng hưởng các nguồn hỗ trợ cần thiết để được khỏe mạnh, dẫn đến sự bất bình đẳng về sức khỏe. (Xem các yếu tố quyết định về mặt xã hội của sức khỏe).

health indicators  (chỉ số sức khỏe) — các đặc điểm của một cá nhân, dân số, hay môi trường phụ thuộc vào cách đo lường, và có thể được dùng để mô tả một hay nhiều khía cạnh về sức khỏe của một cá nhân hay dân số. Chỉ số sức khỏe có thể bao gồm các mức đo lường về căn bệnh; các khía cạnh tích cực của sức khỏe, chẳng hạn như phẩm chất cuộc sống hoặc các kỹ năng sống; và các hành vi và hàng động của cá nhân liên quan đến sức khỏe. Các chỉ số sức khỏe cũng có thể bao gồm các chỉ số đo lường tình trạng xã hội và kinh tế và môi trường sinh lý vì những thứ này liên quan đến sức khỏe.

health inequities  (bất bình đẳng về sức khỏe) — những khác biệt bất công và có thể tránh được trong tình trạng sức khỏe được thấy trong và giữa các quốc gia, tiểu bang, quận, và khu xóm giềng.

health insurance  (bảo hiểm sức khỏe) — sự bảo vệ về mặt tài chính đối với các chi phí chăm sóc y tế phát sinh từ bệnh hoặc thương tích thân thể do tai nạn gây ra. Bảo hiểm như thế thường trang trải tất cả hay một phần chi phí y tế cho việc chữa trị bệnh hay thương tích. Có thể mua bảo hiểm trên cơ sở cá nhân hay nhóm.

health insurance exchange  (chương trình trao đổi bảo hiểm sức khỏe) — một nguồn hỗ trợ mà các cá nhân, gia đình và doanh nghiệp nhỏ có thể tìm hiểu về các lựa chọn khoản bảo hiểm của mình, so sánh các chương trình bảo hiểm sức khỏe, chọn chương trình bảo hiểm, và ghi danh để được bảo hiểm. Chương trình Covered California (Bảo Hiểm California) là tên của chương trình trao đổi bảo hiểm sức khỏe ở California và có thể truy cập trên mạng Internet.

health insurance company  (công ty bảo hiểm sức khỏe) — một tổ chức cung cấp danh sách các phúc lợi đã được xác định để trang trải về mặt tài chính cho các chi phí y tế; thuật ngữ này thường không bao gồm các hãng bảo hiểm bồi thường thiệt hại.

health insurance policy  (hợp đồng bảo hiểm sức khỏe) — một hợp đồng bảo hiểm bao gồm danh sách các phúc lợi đã được xác định để trang trải về mặt tài chính cho các chi phí y tế.

health maintenance organization  (tổ chức duy trì sức khỏe) — một hệ thống có tổ chức cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe trong một khu vực địa lý nhận lãnh trách nhiệm cung cấp hoặc bảo đảm sự cung cấp của một danh sách các dịch vụ chữa trị và duy trì sức khỏe cơ bản và bổ sung đã được thỏa thuận trước cho một nhóm người tự nguyện ghi danh cho các dịch vụ mà thực thể này được bồi hoàn tiền thông qua một chương trình trả trước định kỳ, với số tiền cố định đã được xác định từ trước, chi trả bởi, hoặc trên danh nghĩa của mỗi người hoặc mỗi đơn vị gia đình ghi danh. Số tiền chi trả là số tiền cố định, bất kể số tiền của các dịch vụ thực sự được cung cấp cho cá nhân ghi danh là bao nhiêu. Các hiệp hội hành nghề cá nhân bao gồm các nhóm hay bác sĩ độc lập có thể được bao gồm trong định nghĩa này.

health outcomes  (kết quả sức khỏe) — các thay đổi trong tình trạng sức khỏe của một cá nhân, nhóm hay dân số có thể quy cho sự can thiệp có trù tính hay một loạt các can thiệp. Các can thiệp có thể bao gồm các chính sách chính phủ và các chương trình do các chính sách đó tạo ra, các luật và quy định, hoặc các dịch vụ và chương trình sức khỏe, trong đó bao gồm các chương trình nâng cao sức khỏe. Các kết quả nâng cao sức khỏe là những thay đổi trong các đặc điểm và kỹ năng cá nhân, các chỉ tiêu và hành động xã hội, hay các thói quen của tổ chức và chính sách công cộng có thể quy cho hoạt động nâng cao sức khỏe.

health planning  (hoạch định y tế) — lập kế hoạch liên quan đến việc cải thiện sức khỏe, cho dù điều này được thực hiện một cách toàn diện cho toàn bộ một cộng đồng hay chỉ cho một nhóm dân số cụ thể, một loại dịch vụ sức khỏe, một viện hoặc chương trình sức khỏe nào đó. Các yếu tố cấu thành của việc hoạch định y tế bao gồm: gom góp và phân tích dữ liệu, xác định mục tiêu, khuyến cáo hành động, và chiến lược thực hiện.

health professional shortage area  (khu vực thiếu chuyên viên y tế) — một khu vực hay nhóm mà Bộ Dịch Vụ Sức Khỏe và Nhân Sinh Hoa Kỳ xác định là không có đủ người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Khu vực thiếu chuyên viên y tế có thể là: (1) một khu vực địa lý ở đô thị hay nông thôn, (2) một nhóm dân mà rào cản trong khả năng tiếp nhận dịch vụ y tế có thể minh chứng để cản trở các thành viên trong nhóm không dùng được dịch vụ của các nhà cung cấp y tế địa phương, hoặc (3) một viện phục hồi có mức bảo vệ anh ninh trung bình hoặc tối đa, hoặc một cơ sở cư ngụ công cộng hay tư nhân phi lợi nhuận.

health promotion  (nâng cao sức khỏe) — bất cứ sự kết hợp nào về giáo dục sức khỏe và các can thiệp có liên quan về mặt tổ chức, chính trị, và kinh tế, được thiết kế để thúc đẩy các thích ứng về mặt hành vi và môi trường đễ cải thiện hoặc bảo vệ sức khỏe.

health status  (tình trạng sức khỏe) — mức độ sức khỏe của một cá nhân, nhóm hay dân số t các chỉ số sức khỏe đo lường. (Xem các chỉ số sức khỏe.)

Health Resources and Services  (Cơ Quan Quản Lý Dịch Vụ và Nguồn Hỗ Trợ Sức Khỏe) – một cơ quan liên bang có trách nhiệm giải quyết các vấn đề về nguồn hỗ trợ liên quan đến khả năng tiếp nhận dịch vụ, sự công bằng, và phẩm chất của chăm sóc sức khỏe, đặc biệt đối với những người có hoàn cảnh bất lợi và những người không được phục vụ đúng mức. Đây là một trong tám cơ quan của Dịch Vụ Y Tế Công Cộng Hoa Kỳ (US Public Health Service). HRSA đóng vai trò lãnh đạo để bảo đảm sự hỗ trợ và cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chủ yếu, đặc biệt trong các khu vực kém được phục vụ, và sự phát triển của chuyên viên và cơ sở chăm sóc y tế chủ yếu hội đủ điều kiện để đáp ứng các nhu cầu sức khỏe của cả nước. HRSA chú trọng vào việc hỗ trợ các tiểu bang và cộng đồng trong các nỗ lực của họ để lập kế hoạch, tổ chức, và cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe chủ yếu, cũng như đẩy mạnh hệ thống y tế công cộng toàn diện.

health service area  (khu vực dịch vụ sức khỏe) — khu vực địa lý được thiết kế trên nền tảng các yếu tố như địa lý, ranh giới chính trị, dân số, và các nguồn hỗ trợ sức khỏe, để lập kế hoạch và phát triển một cách hữu hiệu các dịch vụ sức khỏe.

health status  (tình trạng sức khỏe) — tình trạng sức khỏe của một cá nhân, nhóm hay dân số cụ thể. Tình trạng sức khỏe có thể được đo lường bởi: lấy đại diện, chẳng hạn như các đánh giá chủ quan của mọi người về sức khỏe của mình; dùng một hay nhiều chỉ số về tử vong và bệnh tật trong dân số, chẳng hạn tuổi thọ hay tỷ lệ tử vong của mẹ và trẻ sơ sinh; hoặc dùng tỷ lệ hay mức hoành hành của các căn bệnh chính (bệnh lây nhiễm, mãn tính, hoặc về dinh dưỡng). Về mặt khái niệm, tình trạng sức khỏe là mức đo lường kết quả thích đáng về hiệu quả của hệ thống chăm sóc y tế của một dân số cụ thể, mặc dù các nỗ lực liên kết hiệu quả của chăm sóc y tế được cung cấp với các dao động về tình trạng sức khỏe có vẻ khó khăn hơn.

home health care  (chăm sóc sức khỏe tại nhà) — dịch vụ sức khỏe được cung cấp tại nhà cho người già, tàn phế, người bệnh hay đang phục hồi sức khỏe – những người không cần chăm sóc trong viện. Các dịch vụ này có thể được cung cấp bởi hiệp hội y tá đến chăm sóc tại nhà, cơ quan sức khỏe tại nhà, sở sức khỏe công cộng của quận, bệnh viện hoặc nhóm cộng đồng có tổ chức khác, và có thể được cung cấp theo chuyên khoa hay toàn diện. Các loại chăm sóc sức khỏe tại nhà thông thường nhất là dịch vụ y tá; điều trị khả năng nói, vật lý trị liệu, điều trị bệnh nghề nghiệp và phục hồi chức năng; các dịch vụ nội trợ; và các dịch vụ xã hội.

hospice  (cơ sở điều dưỡng bệnh nan y) — một chương trình cung cấp dịch vụ chăm sóc hỗ trợ và giảm đau cho các bệnh nhân bị bệnh nan y và gia đình của họ, hoặc là trực tiếp hoặc là dựa vào cơ sở tư vấn với bác sĩ hay một cơ quan cộng đồng khác của bệnh nhân. Toàn bộ gia đình được xem là một đơn vị chăm sóc, và việc chăm sóc mở rộng cho đến suốt giai đoạn để tang.

hospital  (bệnh viện — một viện có chức năng chính là cung cấp việc chẩn đoán và dịch vụ chữa trị cho bệnh nhân nội trú cho nhiều tình trạng y tế khác nhau, cả phẫu thuật lẫn không phẫu thuật. Ngoài ra, hầu hết các bệnh viện cung cấp một số các dịch vụ bệnh nhân ngoại trú, đặc biệt là chăm sóc cấp cứu. Các bệnh viện có thể được xếp loại theo thời gian nằm viện (ngắn hạn hay dài hạn), là bệnh viện giảng dạy hay không giảng dạy, theo loại dịch vụ chính (tổng quát, tâm thần hay chuyên khoa, chẳng hạn như bệnh lao,   thai sản, nhi khoa, hay tai mũi họng), và theo kiểu sở hữu hay kiểm soát (liên bang, tiểu bang hay chính quyền địa phương, và vì lợi nhuận hay phi lợi nhuận). Bệnh viện ngắn hạn, tổng quát, bệnh viện cộng đồng phi lợi nhuận, thường gọi là bệnh viện tình nguyện, chiếm ưu thế trong hệ thống bệnh viện.

incidence  (tỷ lệ phát triển dịch bệnh) — trong khoa dịch bệnh, số trường hợp bị bệnh, bị lây nhiễm, hoặc sự kiện khác nào đó có khởi đầu trong một giai đoạn xác định có liên quan đến một đơn vị dân số mà sự kiện đó xảy ra. Tỷ lệ phát triển dịch bệnh đo lường tỷ lệ mắc bệnh hay các sự kiện khác khi chúng xảy ra trong một giai đoạn. Vị dụ số tai nạn xảy ra trong một nhà máy sản xuất trong một năm liên quan đến số nhân viên trong nhà máy đó, hoặc số trường hợp bệnh quai bị xảy ra trong một trường học trong một tháng so với số học sinh ghi danh ở trường đó. Tỷ lệ này thường chỉ ám chỉ đến con số các trường hợp mới, đặc biệt là các bệnh mãn tính.

income supports  (hỗ trợ thu nhập) — các phúc lợi về tài chính, ngoài tiền lĩnh lương, do chính phủ hay chủ thuê mướn nhân công cung cấp. Hỗ trợ thu nhập có thể bao gồm hỗ trợ tiền mặt, phiếu thực phẩm, hỗ trợ năng lượng và dịch vụ tiện ích, tín dụng thuế, thù lao của công nhân, bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm tàn phế, hỗ trợ chăm sóc con, hưu bổng, và nghỉ phép vì lý do gia đình hay y tế.

indemnity  (bồi thường thiệt hại) — một loại hợp đồng bảo hiểm cung cấp các phúc lợi bảo hiểm sức khỏe dưới hình thức chi trả tiền mặt thay vì dịch vụ. Hợp đồng bảo hiểm bồi thường thiệt hại thường xác định số tiền tối đa sẽ được trả cho các dịch vụ được bảo hiểm.

indigent care  (chăm sóc người nghèo) — các dịch vụ y tế cung cấp cho những người không thể trả tiền. Vì nhiều bệnh nhân nghèo không hội đủ tiêu chuẩn cho các chương trình liên bang hay tiểu bang, chi phí do Medicaid trang trải thường được ghi sổ riêng biệt với các chi phí chăm sóc người nghèo.

inpatient  (bệnh nhân nội trú) — người được nhận vào một bệnh viện hoặc cơ sở y tế khác ít nhất qua một đêm (do đó bệnh viện hay cơ sở này có trách nhiệm đối với việc ăn ở của người này) nhằm mục đính chữa trị chẩn đoán hoặc tiếp nhận các dịch vụ y tế khác.

institutional change  (thay đổi cơ cấu) — thay đổi về mặt tổ chức đã được chứng thực bằng tài liệu mở rộng trong nhiều năm, phác thảo các giai đoạn của sự thay đổi. Thay đổi cơ cấu thường được dùng như là mô hình để cổ vũ sự thành công của sinh viên da màu trong các ngành nghề y tế.

institutional health services  (các dịch vụ y tế nhập viện) — các dịch vụ y tế được cung cấp trên cơ sở bệnh nhân nội trú trong bệnh viện, nhà điều dưỡng, hay các viện nội trú khác. Thuật ngữ này cũng có thể ám chỉ các dịch vụ được cung cấp trên cơ sở bệnh nhân ngoại trú của các phòng ban hay các đơn vị tổ chức khác của, hoặc được bảo trợ bởi, các viện như thế.

instrumental activities of daily living  (các sinh hoạt hữu hiệu của đời sống hàng ngày) — một chỉ số hay thước tỷ lệ đo lường mức độ độc lập của bệnh nhân trong các khía cạnh về chức năng nhận thức và xã hội, bao gồm khả năng mua sắm, nấu ăn, làm việc nhà, quản lý tiền, và sử dụng điện thoại.

international medical graduate  (bác sĩ tốt nghiệp y khoa quốc tế) — một bác sĩ đã tốt nghiệp từ một trường y khoa ở bên ngoài Hoa Kỳ. Những công dân Hoa Kỳ theo học trường y khoa ở nước ngoài được xếp loại là bác sĩ tốt nghiệp y khoa quốc tế cũng giống như những người sinh ra ở nước ngoài không được đào tạo ở trường y khoa trong nước Mỹ. Các công dân Mỹ chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ trong nhóm này.

intervention strategy  (chiến lược can thiệp) — một thuật ngữ tổng quát được dùng trong y tế công cộng để mô tả một chương trình hoặc chính sách được thiết kế để gây ảnh hưởng đến một căn bệnh. Chẳng hạn, luật bắt buộc phải cài dây an toàn là một can thiệp được thiết kế để giảm tử vong liên quan đến xe cộ.

license/licensure  (giấy phép/cấp phép) — giấy phép do giới chức trách có năng lực, thường là công cộng, cấp cho một cá nhân hay tổ chức, để hành nghề một cách hợp pháp trong một ngành nghề hay hoạt động. Cấp phép là quá trình theo đó giấy phép được cấp. Giấy phép thường được cấp trên cơ sở thi cử và/hoặc bằng chứng về học vấn thay vì đo lường về thành tích. Giấy phép thường là vĩnh viễn nhưng có thể có điều kiện là phải trả lệ phí hàng năm, phải có bằng chứng về giáo dục liên tục hoặc bằng chứng về năng lực.

life skills  (các kỹ năng sống) — các kỹ năng cá nhân cần thiết để theo đuổi sức khỏe và phúc lợi, chẳng hạn như giao tiếp hữu hiệu, quản lý sự giận dữ, quản lý sự căng thẳng, các kỹ thuật đương đầu, đặt mục tiêu, kiếm được và duy trì việc làm, lập ngân sách, và tạo các mối quan hệ xã hội lành mạnh và mang tính hỗ trợ.

limited-service hospital  (bệnh viện có dịch vụ giới hạn) — một bệnh viện, thường nằm trong khu vực nông thôn, cung cấp một danh sách giới hạn các dịch vụ y tế và phẫu thuật.

long-term care  (chăm sóc dài hạn) — chăm sóc dành cho các bệnh nhân trong một giai đoạn kéo dài, thường là trong nhà điều dưỡng, hay một loại chăm sóc nhập viện khác.

malpractice  (sơ xuất khi hành nghề) — sơ xuất nghề nghiệp hay không áp dụng kỹ năng thông thường khi thực hiện một hành động nghề nghiệp. Người hành nghề chịu trách nhiệm đối với các thiệt hại hay thương tích do sơ xuất khi hành nghề gây ra. Đối với một số nghề nghiệp như y khoa, bảo hiểm sơ xuất khi hành nghề có thể trang trải chi phí để bảo vệ các vụ kiện tụng đối với chuyên viên hành nghề và/hoặc bất cứ thiệt hại nào mà tòa án đánh giá, thường cho đến một giới hạn tối đa nào đó. Để chứng minh có sự sơ xuất khi hành nghề, bệnh nhân phải chứng minh thương tích nào đó là do sự lơ đễnh gây ra.

managed care  (chăm sóc được quản lý) — các hoạt động của cơ sở khám bệnh, tài chính, và tổ chức được thiết kế để bảo đảm việc cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe một cách phù hợp và có hiệu quả về chi phí. Các kỹ thuật chăm sóc được quản lý thường được thực hiện bởi các tổ chức và chuyên viên nhận lãnh rủi ro cho một nhóm dân đã được xác định (ví dụ các tổ chức duy trì sức khỏe).

management services organization  (tổ chức dịch vụ quản lý) — một tổ chức cung cấp các dịch vụ quản lý hành chính và hành nghề cho các bác sĩ, tổ chức này có thể do một bệnh viện, một nhóm các bệnh viện hay nhà đầu tư sở hữu. Các nhóm bác sĩ lớn cũng có thể thành lập các tổ chức dịch vụ quản lý để bán các dịch vụ quản lý cho những nhóm bác sĩ khác.

Medicaid (Title XIX) —  Một chương trình do Liên Bang hỗ trợ, điều hành và quản lý bởi tiểu bang, cung cấp phúc lợi y tế cho những người nghèo và có thu nhập thấp có nhu cầu chăm sóc y tế và sức khỏe. Chương trình này, dựa vào căn cứ của Title XIX của Điều Luật An Sinh Xã Hội (Social Security Act), cơ bản dành cho người có thu nhập thấp. Tuy nhiên, chương trình này không trang trải cho tất cả mọi người có thu nhập thấp, mà chỉ những người hội đủ các tiêu chuẩn tư cách như đã quy định. Tùy thuộc vào hướng dẫn chung của liên bang, các tiểu bang quyết định các phúc lợi được trang trải, điều kiện tư cách tham gia chương trình, biểu giá chi trả cho người cung cấp dịch vụ sức khỏe, và các phương pháp quản lý chương trình.

Medi-Cal — tên của chương trình Medicaid ở California.

medical audit  (kiểm tra y tế) — việc xem xét và đánh giá quay ngược lại quá khứ một cách chi tiết các hồ sơ y tế chọn lọc do nhân viên chuyên nghiệp hội đủ điều kiện tư cách thực hiện. Kiểm tra y tế được dùng ở một số bệnh viện, các nhóm bác sĩ hành nghề, và thỉnh thoảng trong các phòng khám tư nhân độc lập, để đánh giá khả năng chuyên môn bằng cách so sánh với các tiêu chuẩn, chuẩn mẫu được chấp nhận và đánh giá chuyên môn hiện thời. Kiểm tra y tế thường quan tâm đến việc chăm sóc một căn bệnh nào đó và được thực hiện để xác định các khiếm khuyết trong chăm sóc đó nhằm đoán trước các chương trình giáo dục để cải thiện.

medically indigent  (người nghèo về mặt y tế) — những người không có khả năng chăm sóc sức khỏe cần thiết vì không có đủ thu nhập và/hoặc không có đủ bảo hiểm sức khỏe.

medically needy  (người cần được giúp về y tế) — những người được phân loại là hội đủ tư cách để hưởng Medicaid và có thu nhập, trừ các hóa đơn y tế tích lũy, nằm trong các mức giới hạn thu nhập của tiểu bang đối với chương trình Medicaid.

medically underserved area  (khu vực không được phục vụ y tế đúng mức) — toàn bộ một quận, một nhóm các quận gần nhau, một nhóm các quận hay khu vực dân sự, hoặc một nhóm các khu vực thống kê dân số đô thị mà ở đó cư dân thiếu các dịch vụ y tế cá nhân. Thuật ngữ này được dùng để dành ưu tiên trong việc tiếp nhận hỗ trợ liên bang.

medically underserved population (nhóm dân không được phục vụ y tế đúng mức) — một nhóm dân thiếu các dịch vụ sức khỏe cá nhân. Một nhóm dân không được phục vụ y tế đúng mức có thể cư ngụ hoặc không cư ngụ trong một khu vực không được phục vụ y tế đúng mức nào đó, hoặc có thể được xác định hoặc không được xác định bởi nơi cư ngụ của mình. Do đó, người di trú, thổ dân da đỏ, và tù nhân hay những người trong các bệnh viện tâm thần có thể hợp thành nhóm dân này. Thuật ngữ này được định nghĩa và dùng để dành ưu tiên trong việc tiếp nhận hỗ trợ liên bang.

Medicare (Title XVIII) — Một chương trình bảo hiểm sức khỏe Hoa Kỳ dành cho những người từ 65 tuổi trở lên, những người hội đủ tư cách để được An Sinh Xã Hội (Social Security) chi trả tiền tàn phế cho hai năm trở lên, và một số người làm công nhất định và những người lệ thuộc của họ có nhu cầu cấy ghép thận hoặc chạy máy lọc thận. Tiền lấy từ thuế tiền lương và lệ phí bảo hiểm của những người thụ hưởng được đưa vào các quỹ ủy thác đặc biệt để dùng trong việc đáp ứng các chi tiêu phát sinh từ người được bảo hiểm. Medicare bao gồm hai chương trình riêng biệt nhưng phối hợp với nhau: bảo hiểm bệnh viện (Phần A) và bảo hiểm y tế phụ trội (Phần B).

Medicare approved charge (chi phí được Medicare chấp thuận) — số tiền mà Medicare chấp thuận để chi trả cho một bác sĩ. Tiêu biểu là Medicare trả 80% chi phí được chấp thuận, và người thụ hưởng trả 20% còn lại. Bác sĩ có thể tính tiền người thụ hưởng một số tiền bổ sung (số tiền còn lại) không quá 15% chi phí được Medicare chấp thuận.

mental disorders  (rối loạn tâm thần) — một tình trạng sức khỏe có đặc điểm là những biến đổi trong suy nghĩ, trạng thái, hoặc hành vị, hoặc sự kết hợp của những yếu tố này, liên quan đến sự đau đớn hoặc chức năng bị suy nhược.

mental health  (sức khỏe tâm thần) — việc thực hiện thành công chức năng tâm thần, dẫn đến các hoạt động có năng suất cao, thực hiện các quan hệ với những người khác, và khả năng thích ứng với thay đổi và đương đầu với khắc nghiệt. Từ thời thơ ấu cho đến cuối đời, sức khỏe tâm thần là lò xo thúc đẩy suy nghĩ và các kỹ năng giao tiếp, học hỏi, phát triển tình cảm, khả năng đàn hồi, và lòng tự trọng.

mental health services (dịch vụ sức khỏe tâm thần) — các dịch vụ, như một số luật tiểu bang và liên bang định nghĩa, bao gồm những thứ sau đây về sức khỏe tâm thần: chăm sóc bệnh nhân nội trú, chăm sóc bệnh nhân ngoại trú, chăm sóc ban ngày, và các dịch vụ cấp cứu và nhập viện một phần khác; các dịch vụ chuyên khoa dành cho sức khỏe tâm thần ở trẻ em; các dịch vụ chuyên khoa dành cho sức khỏe tâm thần ở người lớn tuổi; các dịch vụ tư vấn và giáo dục; hỗ trợ ở tòa án và các cơ quan công cộng để kiểm tra dân cư thuộc địa bàn hoạt động của mình; chăm sóc theo dõi cho dân cư thuộc địa bàn hoạt động của mình đã được xuất ra khỏi các cơ sở sức khỏe tâm thần, hoặc những người đòi hỏi được chăm sóc bệnh nhân nội trú mà không cần các dịch vụ tại nhà nửa vời như thế; và các chương trình chuyên biệt để phòng ngừa, chữa trị, và phục hồi những người nghiện rượu hoặc lạm dụng thuốc.

mental illness  (bệnh tâm thần) — thuật ngữ ám chỉ chung đến các rối loạn tâm thần.

morbidity  (tỷ lệ mắc bệnh) — mức độ bệnh, thương tích hay tàn phế trong một dân số xác định. Tỷ lệ này thường được diễn đạt như tỷ lệ phát triển dịch bệnh hay tỷ lệ hoành hành nói chung hay cụ thể.

mortality rate  (tỷ lệ tử vong) — dùng để diễn tả quan hệ của cái chết đối với nhóm dân số xảy ra hiện tượng chết chóc này. Tỷ lệ tử vong diễn tả số lượng người chết trong một đơn vị dân số trong một thời gian chỉ định và có thể được diễn đạt như tỷ lệ tử vong thô (ví dụ tổng số tử vong so với tổng dân số trong một năm) hoặc như tỷ lệ tử vong cụ thể đối với các bệnh và, thỉnh thoảng, đối với một độ tuổi, giới tính, hay các đặc điểm khác (ví dụ số tử vong do ung thư ở nam giới da trắng so với nhóm dân nam giới da trắng trong một năm nào đó).

network  (mạng lưới) – một khối liên kết các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe thông qua các hợp đồng và thỏa thuận không chính thức. Các mạng lưới có thể ký khế ước với bên ngoài mạng lưới để lấy các dịch vụ tài chính và hành chính.

nurse  (y tá) — một cá nhân được huấn luyện để chăm sóc cho người bệnh, người già hay người bị thương. Y tá có thể được định nghĩa là một chuyên viên hội đủ điều kiện nhờ học vấn và được luật pháp cho phép hành nghề y tá. Có nhiều loại, chuyên khoa, và đẳng cấp y tá khác nhau.

nurse practitioner  (người hành nghề y tá) — một y tá ghi danh (registered nurse) hội đủ điều kiện và được huấn luyện đặc biệt để chăm sóc y tế chủ yếu, bao gồm chăm sóc y tế chủ yếu ở nhà và trong các cơ sở chăm sóc di động, cơ sở chăm sóc dài hạn, và các viện chăm sóc sức khỏe khác. Người hành nghề y tá thường hoạt động dưới sự giám sát của một bác sĩ nhưng không nhất thiết phải có mặt bác sĩ đó. Người hành nghề y tá thường được trả lương tháng thay vì được trả thù lao trên cơ sở lệ phí theo dịch vụ, mặc dù bác sĩ giám sát có thể được trả tiền lệ phí theo dịch vụ cho các dịch vụ y tế của mình.

nursing homes  (nhà điều dưỡng) — nhiều viện khác nhau cung cấp nhiều mức độ khác nhau trong việc duy trì và chăm sóc điều dưỡng hay chăm sóc cá nhân cho những người không thể chăm sóc cho bản thân và những người có vấn đề sức khỏe từ tối thiểu cho đến rất nghiêm trọng. Thuật ngữ này bao gồm các viện độc lập và các bộ phận có thể xác định của các cơ sở y tế khác cung cấp dịch vụ chăm sóc điều dưỡng và các dịch vụ có liên quan, chăm sóc cá nhân và chăm sóc tại gia cư. Nhà điều dưỡng bao gồm các cơ sở điều dưỡng có kỹ năng cao và các cơ sở chăm sóc mở rộng, nhưng không bao gồm các viện nội trú.

occupancy rate  (tỷ lệ chiếm giường bệnh) — mức đo lường về việc sử dụng cơ sở y tế bệnh nhân nội trú, được xác định bằng cách lấy số ngày có giường sẵn sàng chia cho số ngày có bệnh nhân. Tỷ lệ này đo lường số phần trăm trung bình mà các giường bệnh viện có bệnh nhân nằm, và có thể là tỷ lệ trong toàn viện hay chỉ cụ thể đối với một khoa hay một dịch vụ.

occupational health services  (các dịch vụ sức khỏe nghề nghiệp) — Các dịch vụ sức khỏe quan tâm đến sức khỏe cơ thể, tâm thần và phúc lợi xã hội của một cá nhân trong mối quan hệ với môi trường làm việc của người này, và sự điều chỉnh của các cá nhân cho phù hợp với công việc của mình. Thuật ngữ này áp dụng không chỉ cho sự an toàn nơi làm việc mà còn bao gồm sự hài lòng về sức khỏe và việc làm. Ở Mỹ, luật liên bang chính quan tâm đến sức khỏe nghề nghiệp là Đạo Luật An Toàn và Sức Khỏe Nghề Nghiệp, do Cơ Quan Quản Lý An Toàn và Sức Khỏe Nghề Nghiệp và Viện Quốc Gia về An Toàn và Sức Khỏe Nghề Nghiệp ban hành.

open enrollment  (ghi danh mở) — một phương pháp để bảo đảm các chương trình bảo hiểm, nhất là các chương trình trả tiền trước, không chỉ lựa chọn các rủi ro tốt mà thôi. Theo yêu cầu của chương trình ghi danh mở, chương trình bảo hiểm phải nhận tất cả mọi người nộp đơn trong một giai đoạn nhất định trong mỗi năm. Ghi danh mở cũng tránh việc người ta ghi danh vào một chương trình bảo hiểm để hưởng các dịch vụ được bảo hiểm rồi sau đó bỏ chương trình này khi không còn cần đến các dịch vụ đó nữa.

oral health  (sức khỏe răng miệng) — tình trạng không bị đau đớn mãn tính ở miệng và mặt, không bị ung thư miệng và cổ, không bị lở miệng, bị các khuyết tật bẩm sinh như hở môi, không bị bệnh về nướu răng, sâu răng, bị rụng răng hay các bệnh và rối loạn khác ảnh hưởng đến miệng.

outcomes research  (nghiên cứu kết quả) — nghiên cứu về các đo lường đối với các thay đổi trong tình trạng và sự hài lòng về sức khỏe của bệnh nhân do các can thiệp sức khỏe và y tế cụ thể. Việc quy các thay đổi trong kết quả cho dịch vụ chăm sóc y tế đòi hỏi phải phân biệt các hiệu quả của chăm sóc với các hiệu quả của nhiều yếu tố khác ảnh hưởng đến sức khỏe và sự hài lòng của bệnh nhân.

outpatient  (bệnh nhân ngoại trú) – một bệnh nhân đi lại để chăm sóc ở bệnh viện hoặc cơ sở khác mà không được nhận vào nằm trong cơ sở đó. Thông thường, thuật ngữ này không bao gồm những người tiếp nhận các dịch vụ từ một phòng khám bác sĩ hay một chương trình khác không cung cấp dịch vụ chăm sóc bệnh nhân nội trú.

participating physician  (bác sĩ tham gia) — một bác sĩ ký kết một thỏa thuận để chấp nhận phần chia trong tất cả các đơn yêu cầu lãnh bảo hiểm cho một năm từ một chương trình bảo hiểm cụ thể, chẳng hạn như Medicaid.

passive intervention  (can thiệp thụ động) — một sáng kiến nâng cao sức khỏe và phòng ngừa bệnh không đòi hỏi phải có sự tham gia trực tiếp của cá nhân (ví dụ chương trình dùng chất fluoride). Thông thường nhất, các loại sc

patient-centered medical home  (sóc y tế tập trung vào bệnh nhân) — một mô hình cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe theo đó việc điều trị của bệnh nhân được phối hợp thông qua bác sĩ chăm sóc chính của bệnh nhân để bảo đảm bệnh nhân nhận được các chăm sóc cần thiết đúng lúc và đúng nơi cần thiết và theo cách thức mà bệnh nhân có thể hiểu được.

peer review  (nhận xét của người đồng đẳng) – Nói chung, sự đánh giá của các bác sĩ đang hành nghề hoặc những người chuyên nghiệp khác về sự hữu hiệu và hiệu quả của các dịch vụ do những thành viên khác trong nghề (người đồng đẳng) chỉ dẫn hoặc thực hiện. Thông thường, nhận xét của người đồng đẳng ám chỉ các hoạt động của các tổ chức xem xét chuyên nghiệp và ám chỉ việc xem xét các nghiên cứu của những nhà nghiên cứu khác.

physical environment(môi trường vật chất) bao gồm tất cả các địa điểm và không gian cụ thể mà cư dân trong cộng đồng tương tác, chẳng hạn như nhà, trường học, cửa hàng, văn phòng khám bệnh, tòa nhà văn phòng, đường phố, công viên, sân chơi, nhà thờ, khu mua sắm, cánh đồng, nhà hàng, và phương tiện di chuyển công cộng. Các dự án cải thiện môi trường vật chất của một cộng đồng vì nó liên quan đến sức khỏe và an toàn bao gồm các dự án dọn sạch và làm đẹp khu xóm giềng; xác định và cải thiện các tòa nhà và đường phố không an toàn; tạo các không gian chung an toàn, nơi trẻ em, thanh thiếu niên, và gia đình có thể tụ họp, cùng làm việc và vui chơi; cải thiện khả năng tiếp nhận dịch vụ chăm sóc sức khỏe và xã hội.

physician assistant  (trợ tá bác sĩ) – một cá nhân được huấn luyện hoặc có giấy phép hoặc được cấp chứng chỉ đặc biệt, thực hiện các công việc thường do bác sĩ thực hiện dưới sự hướng dẫn của một bác sĩ giám sát.

point-in-time count  (số người vô gia cư theo khu vực và thời điểm) — đếm một lần tất cả những người vô gia cư trong một khu vực xác định. Bộ Phát Triển Nhà và Đô Thị Hoa Kỳ đòi hỏi các cộng động nhận ngân sách của liên bang từ chương trình Tài Trợ Hỗ Trợ Vô Gia Cư McKinney-Vento phải thực hiện việc đếm theo khu vực và thời điểm trong tuần lễ cuối của Tháng Một ít nhất hai năm một lần.

point of service  (địa điểm dịch vụ) — một chương trình phúc lợi bảo hiểm sức khỏe trong đó người ký hợp đồng dài hạn có thể lựa chọn giữa các hệ thống cung cấp khác nhau (chẳng hạn HMO, PPO và phương pháp tính tiền lệ phí cho mỗi dịch vụ – fee-for-service) khi cần dịch vụ chăm sóc sức khỏe, thay vì lựa chọn dịch vụ cung cấp vào thời điểm ghi danh ở nơi làm việc.

pre-existing condition  (tiền bệnh) — một tình trạng y tế đã có từ trước khi phát hành hợp động bảo hiểm sức khỏe.

preferred provider organization  (tổ chức nhóm cung cấp ưu tiên) – một thực thể được tổ chức một cách chính thức, chẳng hạn như bệnh viện hay bác sĩ, cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người mua, thường ở các mức giá được giảm để đổi lấy việc được trả tiền nhanh và một thị phần có thể dự đoán trước được phần nào. Với mô hình này, người tiêu dùng có thể lựa chọn sử dụng nhà cung cấp y tế nằm trong hay nằm ngoài mạng lưới bảo hiểm sức khỏe; tuy nhiên, chương trình này có các khuyến khích về mặt tài chính trong cấu trúc phúc lợi để khuyến khích sử dụng những nhà cung cấp nằm trong mạng lưới.

prepayment  (trả tiền trước) — thường ám chỉ bất cứ việc chi trả nào cho nhà cung cấp y tế cho các dịch vụ dự kiến, chẳng hạn như phụ nữ sắp sinh con trả tiền trước cho dịch vụ chăm sóc thai sản. Đôi khi, việc trả tiền trước được phân biệt với bảo hiểm để ám chỉ việc chi trả cho các tổ chức không phải là công ty bảo hiểm – những tổ chức này đảm nhiệm việc thu xếp, và cung cấp, các dịch vụ cần thiết, cũng như việc chi trả cho dịch vụ này, chẳng hạn như các tổ chức duy trì sức khỏe, các nhóm bác sĩ nhận tiền trả trước, và các tổ chức y tế.

prevailing charge  (lệ phí phổ biến) — lệ phí được xác định là một con số phần trăm của các lệ phí thông thường của tất cả các bác sĩ trong khu vực đó và được dùng như một trong những yếu tố quyết định việc chi trả cho một bác sĩ cho một dịch vụ được Medicare trang trải.

prevalence  (mức hoành hành) – số trường hợp bị bệnh, người bị nhiễm bệnh, hoặc người có các đặc điểm khác, hiện hữu ở một thời điểm nhất định và liên quan đến số lượng dân số. Mức hoành hành có thể là mức đo lường về tỷ lệ mắc bệnh tại một thời điểm, ví dụ số trường hợp bị chứng dễ xuất huyết trong một quốc gia kể từ đầu năm.

preventive medicine  (y khoa phòng ngừa) – chăm sóc với mục đích phòng ngừa bệnh hoặc các hậu quả của bệnh, trong đó bao gồm các chương trình chăm sóc sức khỏe nhắm vào việc ngăn ngừa bệnh (ví dụ chủng ngừa), phát hiện bệnh sớm (ví dụ khám Pap smears), và ức chế sự suy nhược hơn nữa của cơ thể (ví dụ tập thể dục hoặc phẫu thuật đề phòng). Y tế phòng ngừa được phát triển sau việc khám phá ra các bệnh do vi khuẩn gây ra, và quan tâm đến thời kỳ đầu của bệnh bằng cách dùng các phương pháp kiểm soát y tế cụ thể để kháng cự lại các tác nhân gây ra bệnh lây nhiễm. Y tế phòng ngừa cũng quan tâm đến các phương pháp phòng ngừa tổng quát nhắm đến việc cải thiện sức khỏe môi trường. Cụ thể là nâng cao sức khỏe thông qua việc thay đổi hành vi, nhất là việc sử dụng các chương trình giáo dục sức khỏe đang ngày càng phổ biến hơn như là một bộ phận của chăm sóc phòng ngừa.

primary health care  (chăm sóc chủ yếu) – chăm sóc cơ bản hay tổng quát tập trung vào chỗ mà bệnh nhân muốn được giúp đỡ lúc ban đầu từ hệ thống chăm sóc y tế. Chăm sóc chủ yếu được xem như chăm sóc toàn diện khi bác sĩ chăm sóc chủ yếu chịu trách nhiệm đối với việc phối hợp tổng quát các hoạt động chăm sóc cho các vấn đề sức khỏe của bệnh nhân, cho dù vấn đề đó là về mặt sinh lý, hành vi, hay xã hội. Việc sử dụng phù hợp các tư vấn và nguồn hỗ trợ cộng đồng là một phần quan trọng của chăm sóc chủ yếu hữu hiệu. Chăm sóc như thế thường được bác sĩ cung cấp, nhưng ngày càng được cung cấp bởi những chuyên viên khác, chẳng hạn như y tá và trợ tá bác sĩ.

provider  (nhà cung cấp dịch vụ y tế) — bệnh viện, chuyên viên chăm sóc sức khỏe có giấy phép hành nghề, nhóm các bệnh viện, hay nhóm các chuyên viên chăm sóc sức khỏe, cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân. Cũng có thể ám chỉ các hãng cung cấp thiết bị nguyên liệu y tế và hãng bán các thiết bị y tế lâu bền.

public health  (y tế công cộng) – môn khoa học chuyên về việc bảo vệ và cải thiện sức khỏe cộng đồng bằng các nỗ lực cộng đồng một cách có tổ chức. Các hoạt động y tế công cộng thường là những hoạt động mà các cá nhân không dễ sẵn sàng thực hiện, hoặc những hoạt động kém hiệu quả hơn nếu để cho cá nhân thực hiện, và thường không bao gồm các dịch vụ y tế cá nhân trực tiếp. Các hoạt động y tế công cộng bao gồm: chủng ngừa; các biện pháp vệ sinh; y khoa phòng ngừa, kiểm dịch và các hoạt động kiểm soát bệnh khác; các chương trình an toàn và sức khỏe nghề nghiệp; bảo đảm sự trong sạch của không khí, nước, và thức ăn; giáo dục sức khỏe; và khoa dịch bệnh.

public health approach  (phương pháp của y tế công cộng) — phương pháp có xét đến không chỉ cá nhân mà còn các tác nhân gây bệnh và môi trường sinh lý và xã hội.

quality of care  (phẩm chất chăm sóc) — sự đo lường các mức độ mà các dịch vụ sức khỏe cung cấp đáp ứng được các tiêu chuẩn chấp nhận trong chuyên ngành, và các nhận định về giá trị đối với người tiêu dùng. Phẩm chất cũng có thể được xem là mức độ mà các hành động được thực hiện hoặc không thực hiện để giúp tối ưu hóa xác suất của các kết quả sức khỏe có lợi và tối thiểu hóa rủi ro và các kết quả bất lợi, trong bối cảnh tình trạng hiện thời của nghệ thuật và khoa học y khoa. Phẩm chất thường được mô tả là có ba khía cạnh: phẩm chất của nguồn hỗ trợ đầu vào (ví dụ chứng chỉ và huấn luyện của người cung cấp dịch vụ y tế); phẩm chất của việc cung cấp dịch vụ (ví dụ việc sử dụng các phương sách phù hợp cho một tình trạng sức khỏe nào đó); và phẩm chất của kết quả (ví dụ sự cải thiện thực sự của tình trạng sức khỏe hoặc sự thuyên giảm các ảnh hưởng có hại).

rate review  (xem xét giá cả) — xem xét của chính phủ hay cơ quan tư nhân về ngân sách và dữ liệu tài chính của một bệnh viện, được thực hiện cho mục đích xác định sự hợp lý của giá cả của bệnh viện và đánh giá các mức tăng giá được kiến nghị.

re-entry population  (nhóm dân tái hội nhập) — những người vị thành niên và người lớn đã từng được thả ra khỏi tù. Những người tái hội nhập với cộng đồng phải đương đầu với các rào cản cả về cá nhân lẫn xã hội trong việc tìm nhà ở, việc làm, và hỗ trợ xã hội, những yếu tố chủ chốt quyết định đến sức khỏe.

referral (giới thiệu) — quá trình gởi bệnh nhân từ một nhà cung cấp dịch vụ y tế đến một người khác để nhận dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Các chương trình sức khỏe có thể đòi hỏi người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe chủ yếu được chỉ định phải cho phép việc giới thiệu bệnh nhân như thế để được trang trải bảo hiểm cho các dịch vụ chuyên khoa.

rehabilitation  (phục hồi sức khỏe) — Việc sử dụng kết hợp và phối hợp các biện pháp y tế, xã hội, giáo dục và nghề để huấn luyện hoặc huấn luyện lại các cá nhân bị tàn phế do bệnh hoặc thương tích, để lấy lại khả năng hoạt động ở mức độ cao nhất có thể được. Có nhiều loại phục hồi sức khỏe khác nhau: nghề nghiệp, xã hội, tâm lý, y tế và giáo dục.

reimbursement  (bồi hoàn tiền) — quá trình mà theo đó nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe nhận tiền thanh toán cho các dịch vụ của mình. Vì bản chất của môi trường chăm sóc sức khỏe, nhà cung cấp dịch vụ y tế thường được bồi hoàn tiền bởi các bên thứ ba tức hãng bảo hiểm và đại diện cho bệnh nhân.

report card  (thẻ báo cáo) – một bản báo cáo trình bày về phẩm chất của các dịch vụ sức khỏe được lập ra để thông báo cho bệnh nhân và người mua dịch vụ chăm sóc sức khỏe về thành tích của bác sĩ và tổ chức.

remaining uninsured  (vẫn không được bảo hiểm) — những người, sau khi thực hiện Đạo Luật Chăm Sóc Giá Rẻ, vẫn không có bảo hiểm sức khỏe. Những người này bao gồm những cá nhân không hội đủ tư cách cho bảo hiểm do tình trạng di trú của mình, và những người gặp phải các rào cản trong việc ghi danh và cần hỗ trợ để thực hiện quá trình ghi danh.

resilient youth  (giới trẻ đàn hồi) — những người trẻ tuổi, từ 14 đến 26 tuổi, hiện đang hoặc đã được thả ra khỏi hệ thống công lý vị thành niên; hiện đang hoặc đã từng ở trong hệ thống chăm sóc con nuôi tạm thời; đã từng hoặc hiện đang vô gia cư hay bỏ nhà ra đi; hoặc những người trẻ tuổi đang mang thai và/hoặc nuôi con đã từng trải qua các hoàn cảnh này.

risk (rủi ro) – trách nhiệm trả tiền hoặc cung cấp một mức độ dịch vụ chăm sóc sức khỏe dựa trên một nhu cầu không thể tiên đoán về những dịch vụ này.

risk adjustment  (điều chỉnh rủi ro) — một quá trình theo đó lệ phí bảo hiểm được chuyển từ một chương trình có những người ghi danh khá khỏe mạnh sang một chương trình khác có các thành viên bị bệnh nhiều hơn. Việc điều chỉnh này nhằm mục đích giảm tối đa bất cứ khuyến khích tài chính nào mà chương trình sức khỏe có thể có để lựa chọn những người ghi danh khỏe mạnh hơn mức trung bình. Trong quá trình này, các chương trình sức khỏe thu hút những nhà cung cấp y tế và thành viên có mức rủi ro cao hơn sẽ được đền bù cho bất cứ khác biệt nào trong tỷ lệ những thành viên đòi hỏi các mức chăm sóc cao hơn so với các chương trình khác.

risk selection (lựa chọn rủi ro) — xảy ra khi một tỷ lệ không cân xứng những người sử dụng dịch vụ chăm sóc ở mức cao hay thấp tham gia một chương trình bảo hiểm sức khỏe.

risk sharing  (chia sẻ rủi ro) — sự phân bổ rủi ro tài chính trong số các bên cung cấp dịch vụ. Ví dụ, nếu một bệnh viện và và một nhóm bác sĩ từ một công ty cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe với mức giá cố định, một thỏa thuận chia sẻ rủi ro sẽ khiến cả bệnh viện lẫn nhóm bác sĩ này phải chịu trách nhiệm nếu chi phí vượt quá doanh thu.

rural health clinic  (văn phòng khám sức khỏe nông thôn) — bệnh viện công cộng hay tư nhân, văn phòng khám bệnh, hay bác sĩ được chính phủ liên bang chỉ định theo Đạo Luật Văn Phòng Khám Bệnh Nông Thôn (Luật Công Cộng 95-210). Phòng khám bệnh phải nằm trong khu vực được phục vụ y tế kém hoặc trong khu vực thiếu chuyên viên y tế, và dùng trợ tá bác sĩ và/hoặc y tá để cung cấp dịch vụ. Văn phòng khám sức khỏe nông thôn phải được tiểu bang cấp giấy phép và cung cấp các dịch vụ phòng bệnh.

rural health network  (mạng lưới sức khỏe nông thôn) — ám chỉ bất cứ các thỏa thuận tổ chức khác nhau nào liên quan đến các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe nông thôn cho một mục đích chung.

screening  (khám kiểm tra bệnh) — việc sử dụng các phương sách nhanh chóng để phân biệt những người trông có vẻ khỏe mạnh nhưng có bệnh hoặc có nguy cơ bị bệnh cao với những người có thể không có, hoặc sẽ không bị nhiễm, một căn bệnh. Khám kiểm tra bệnh được dùng để xác định những cá nhân có nguy cơ cao để nghiên cứu và theo dõi cặn kẽ hơn. Khám kiểm tra bệnh nhiều lần (hay khám kiểm tra theo nhiều giai đoạn) là việc kết hợp nhiều xét nghiệm kiểm tra cho nhiều căn bệnh khác nhau do các kỹ thuật viên thực hiện dưới sự hướng dẫn y tế, và áp dụng cho các nhóm đông những người có vẻ như khỏe mạnh.

secondary care  (chăm sóc thứ yếu) – các dịch vụ cung cấp bởi các bác sĩ chuyên khoa, những người thường không tiếp xúc lần đầu tiên với bệnh nhân (ví dụ bác sĩ tim mạch, bác sĩ tiết niệu, bác sĩ da liễu). Tuy nhiên, ở Mỹ có xu hướng bệnh nhân tự giới thiệu mình đến các dịch vụ này, thay vì nhờ sự giới thiệu của bác sĩ chăm sóc chủ yếu. Thói quen này rất khác với thói quen ở Anh, chẳng hạn, nơi tất cả các bệnh nhân phải được chăm sóc bởi bác sĩ chăm sóc chủ yếu và sau đó được giới thiệu cho nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc thứ yếu và/hoặc thứ ba, nếu cần thiết.

secondary opinions  (ý kiến thứ yếu) — trong những trường hợp không khẩn cấp hoặc các phẫu thuật tùy ý chọn lựa, việc tìm kiếm ý kiến của một bác sĩ khác để hủy bỏ phẫu thuật không cần thiết và giữ chi phí chăm sóc y tế ở mức thấp.

secondary prevention  (phòng ngừa thứ yếu) – chẩn bệnh sớm, chữa trị và theo dõi cho những bệnh nhân đã bị bệnh. Các hoạt động phòng ngừa thứ yếu khởi đầu với giả định là bệnh đã hiện hữu và công tác phòng bệnh chủ yếu đã không thành công. Mục tiêu là thuyên giảm ảnh hưởng của bệnh thông qua việc tìm bệnh, chẩn bệnh và chữa trị sớm.

self-funding/self-insurance  (tự tài trợ/tự bảo hiểm) – một thỏa thuận theo đó chủ thuê mướn nhân viên hoặc một nhóm chủ thuê nhân viên dành ra một ngân quỹ để trang trải chi phí phúc lợi y tế cho nhân viên của mình. Các phúc lợi có thể do chủ thuê nhân viên quản lý hoặc được quản lý thông qua một thỏa thuận chỉ cung cấp dịch vụ hành chính với một hãng bảo hiểm hoặc bên điều hành thứ ba.

service period  (giai đoạn dịch vụ) — giai đoạn làm việc có thể bắt buộc phải hoàn tất trước khi một nhân viên hội đủ tư cách để tham gia vào một chương trình sức khỏe do chủ thuê mướn nhân viên bảo trợ, thường là một đến ba tháng.

severity of illness  (mức nghiêm trọng của bệnh) — một hệ thống tiên đoán rủi ro liên quan đến “mức nghiêm trọng” của một căn bệnh ở một bệnh nhân cụ thể với các kết quả “dự kiến” đã được thống kê (ví dụ tỷ lệ tử vong, tỷ lệ mắc bệnh, hoặc sự hữu hiệu của dịch vụ chăm sóc). Cách hữu hiệu nhất là mức nghiêm trọng được đo lường vào lúc, hoặc ngay sau khi, nhập viện, nhưng trước khi phương pháp điều trị được đề xuất, cung cấp mức đo lường về độ rủi ro trước khi điều trị.

sexually healthy adolescent  (thanh niên khỏe mạnh về mặt tình dục) — một thanh niên khỏe mạnh về mặt tình dục, theo như hơn 50 tổ chức y tế toàn quốc tán đồng, có các thông tin cần thiết để đưa ra các quyết định có tinh thần trách nhiệm về hành vi tình dục, và hiểu được sự phát triển và các cảm xúc tình dục, có khả năng duy trì các hàng rào cá nhân, và nhận thức được các hậu quả có thể xảy ra cho các quyết định của mình.

shared services  (dịch vụ chia sẻ) — việc chia sẻ một cách có phối hợp, hoặc đã có thỏa thuận minh bạch, trách nhiệm trong việc cung cấp các dịch vụ y tế và không thuộc về y tế của hai hay nhiều bệnh viện độc lập hay các chương trình sức khỏe khác. Việc chia sẻ dịch vụ y tế này có thể bao gồm một thỏa thuận theo đó một bệnh viện cung cấp tất cả các dịch vụ chăm sóc nhi khoa cần thiết trong một cộng đồng và không cung cấp dịch vụ sản khoa, trong khi đó bệnh viện kia cung cấp dịch vụ sản khoa nhưng không có nhi khoa. Ví dụ về các dịch vụ không thuộc về y tế được chia sẻ có thể bao gồm các dịch vụ giặt ủi hay ăn uống cho hai hay nhiều nhà điều dưỡng.

skilled nursing facility  (cở sở điều dưỡng có kỹ năng) – một cơ sở chăm sóc điều dưỡng tham gia vào các chương trình Medicaid và Medicare đáp ứng được các yêu cầu cụ thể về các dịch vụ, tuyển chọn nhân viên, và an toàn.

skills training  (huấn luyện kỹ năng) — phương pháp tìm kiếm để huấn luyện giới trẻ các kỹ năng cá nhân và xã hội cần thiết để kháng cự với các áp lực sử dụng bạo lực hoặc thực hiện các hành vi khác gây rủi ro cho sức khỏe bản thân.

small business health insurance options program  (chương trình lựa chọn bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp nhỏ) — một bộ phận của chương trình trao đổi bảo hiểm sức khỏe mà chủ thuê mướn nhân viên có thể mua bảo hiểm sức khỏe cho nhân viên và được giảm thuế.

social capital  (vốn xã hội) — mức độ đoàn kết xã hội trong các cộng đồng, chẳng hạn quá trình mà mọi người thiết lập các mạng lưới, chuẩn mực, và lòng tin xã hội, và tạo điều kiện cho việc phối hợp và hợp tác vì lợi ích chung. Các mạng lưới và mối ràng buộc này càng mạnh thì các thành viên cộng đồng càng có khuynh hướng hợp tác vì lợi ích chung. Theo cách thức này, vốn xã hội tạo ra sức khỏe và có thể nâng cao các phúc lợi của việc đầu tư vào sức khỏe.

social determinants of health  (các yếu tố quyết định về mặt xã hội của sức khỏe) — các điều kiện hoàn cảnh mà người ta sinh ra, lớn lên, sống, làm việc, và lão hóa, bao gồm môi trường xã hội, môi trường sinh lý, các dịch vụ sức khỏe, và các yếu tố cơ cấu và xã hội. Các hoàn cảnh này hình thành bởi sự phân phối tiền bạc, sức mạnh, và nguồn hỗ trợ ở cấp độ toàn cầu, toàn quốc, và địa phương. Các yếu tố quyết định về mặt xã hội của sức khỏe phần lớn chịu trách nhiệm đối với các bất công về mặt sức khỏe.

social environment  (môi trường xã hội) — bao gồm mức độ tương tác và các quan hệ giữa các cá nhân trong cộng đồng. Các quan hệ và tương tác với những người khác cung cấp: các mô hình để thay đổi lối sống; kiểm soát và kềm chế hành vi; khả năng truy cập thông tin; và ý thức về ý nghĩa và mục đích của cuộc sống có thể tạo điều kiện để thay đổi và chuyển sang lối sống lành mạnh. Các dự án cải thiện môi trường xã hội tập trung vào các nguồn hỗ trợ được cung cấp cho cộng đồng. Các hoạt động này có thể bao gồm các hội chợ sức khỏe khu xóm giềng; các chương trình thể thao do cộng đồng bảo trợ; và tập thể dục, hỗ trợ đồng đẳng, và các nhóm tự hỗ trợ.

social support  (hỗ trợ xã hội) — hỗ trợ được cung cấp cho các cá nhân và nhóm trong những cộng đồng có thể cung cấp một chỗ đệm để kháng cự lại các sự kiện và điều kiện sống khắc nghiệt, và có thể cung cấp các nguồn hỗ trợ tích cực để nâng cao phẩm chất đời sống. Hỗ trợ xã hội có thể bao gồm hỗ trợ tình cảm, chia sẻ thông tin, và cung cấp các nguồn hỗ trợ và dịch vụ về vật chất. Hỗ trợ xã hội giờ đây được công nhận rộng rãi là một yếu tố quyết định quan trọng đối với sức khỏe, và là yếu tố thiết yếu của vốn xã hội. Các nguồn hỗ trợ xã hội tự nhiên và chuyên nghiệp bao gồm gia đình, bộ lạc, bạn bè, hàng xóm, giáo dân, bạn học, đồng nghiệp, người bán hàng, và các nhà cung cấp dịch vụ sức khỏe và xã hội. Các phương tiện hỗ trợ có thể bao gồm các tổ chức liên kết cộng đồng, các hoạt động cộng đồng, các hoạt động tôn giáo, và các nhóm tự hỗ trợ có tổ chức.

solo practice  (văn phòng hành nghề riêng) — việc hành nghề chăm sóc sức khỏe một cách hợp pháp bởi một cá nhân tự mình hành nghề. Hành nghề riêng một mình theo định nghĩa là một văn phòng tư nhân nhưng không nhất thiết là một văn phòng y khoa tổng quát hay văn phòng tính lệ phí theo dịch vụ. Những người hành nghề riêng một mình có thể được trả tiền theo đầu người, mặc dù hình thức trả tiền lệ phí cho dịch vụ phổ biến hơn. Văn phòng hành nghề riêng cũng phổ biến trong số các bác sĩ, nha sĩ, bác sĩ nhi khoa, bác sĩ đo mắt, và dược sĩ.

specialist  (chuyên viên chuyên khoa) — một bác sĩ, nha sĩ, hay chuyên viên y tế khác, được huấn luyện đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó của y khoa hay nha khoa liên quan đến các dịch vụ hoặc phương sách cụ thể nhất định (ví dụ phẫu thuật, X-quang, và bệnh lý học); những độ tuổi nhất định của bệnh nhân (ví dụ lão khoa); những hệ thống cơ thể nhất định (ví dụ da liễu, chỉnh hình, và tim mạch); hoặc những loại bệnh nhất định (ví dụ các dị ứng và bệnh nha chu). Các chuyên viên chuyên khoa thường có bằng cấp cao và được huấn luyện liên quan đến chuyên khoa của mình.

supplemental security income  (thu nhập an sinh phụ trội) — một chương trình hỗ trợ tiền mặt của liên bang dành cho những cá nhân thu nhập thấp, lớn tuổi, mù, và bị tàn phế, được thiết lập bởi Title XVI trong Đạo Luật An Sinh Xã Hội. Các tiểu bang có thể dùng các mức giới hạn thu nhập an sinh phụ trội để thiết lập điều kiện tư cách hưởng Medicaid.

supportive environments for health  (các môi trường mang tính hỗ trợ cho sức khỏe) — các môi trường bảo vệ mọi người tránh các mối nguy đối với sức khỏe và giúp họ phát huy khả năng và phát triển khả năng tự lập về sức khỏe. Các môi trường mang tính hỗ trợ cho sức khỏe bao gồm các cộng đồng địa phương; nhà; những nơi mọi người làm việc và vui chơi, trong đó có khả năng tiếp nhận các nguồn hỗ trợ cho sức khỏe; và các cơ hội để trao sức mạnh. (Xin xem môi trường hóa chất, môi trường vật chất, và môi trường xã hội.)

supportive housing  (nhà ở hỗ trợ) — nhà ở giá rẻ liên kết với các dịch vụ xã hội được điều chỉnh cho nhu cầu của nhóm dân được cung cấp nhà với mục tiêu giúp họ đẩy mạnh các kỹ năng đương đầu và quản lý đời sống, và hưởng được các nguồn hỗ trợ dựa vào cộng đồng để giải quyết các khủng hoảng trong đời sống của mình. Ví dụ về các dịch vụ này bao gồm điều trị nghiện ngập, các lớp dạy kỹ năng sống, tư vấn, huấn luyện việc làm, giúp đỡ trong việc xin hưởng các hỗ trợ về thu nhập, và giới thiệu để được chăm sóc sức khỏe.

Temporary Assistance for Needy Families  (hỗ Trợ Tạm Thời cho Gia Đình Nghèo) – một chương trình của chính phủ liên bang cung cấp hỗ trợ tiền mặt cho các gia đình có thu nhập thấp, thường được gọi là chương trình phúc lợi liên bang.

technology assessment  (đánh giá kỹ thuật) — một hình thức nghiên cứu chính sách toàn diện để xem xét các kết quả về mặt kỹ thuật, kinh tế và xã hội của các ứng dụng kỹ thuật. Đánh giá kỹ thuật đặc biệt quan tâm đến các ảnh hưởng xã hội nằm ngoài dự tính, gián tiếp hay trì hoãn. Trong chính sách y tế, thuật ngữ này có nghĩa là bất cứ hình thức phân tích chính sách nào quan tâm đến các kỹ thuật y tế, đặc biệt là việc đánh giá hiệu quả và mức an toàn của các kỹ thuật đó.

telemedicine  (y khoa từ xa) – việc sử dụng các phương tiện viễn thông (như điện báo, phát thanh, các kênh quang học hoặc điện từ truyền giọng nói, dữ liệu và phim ảnh) để giúp chẩn đoán y khoa, chăm sóc bệnh nhân, và/hoặc học từ xa.

tertiary care  (chăm sóc ở mức độ thứ ba) — các dịch vụ do các bác sĩ chuyên khoa mức độ cao cung cấp (ví dụ bác sĩ thần kinh, bác sĩ phẫu thuật thần kinh, bác sĩ phẫu thuật ngực, và các đơn vị chăm sóc đặc biệt). Các dịch vụ như thế thường đòi hỏi các thiết bị và cơ sở hỗ trợ rất tinh vi. Việc phát triển các dịch vụ này phần lớn là do các tiến bộ về chẩn đoán và điều trị, đạt được nhờ các nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu y sinh lâm sàng.

tertiary prevention  (phòng ngừa ở mức độ thứ ba) — các hoạt động phòng ngừa tập trung vào cá nhân sau khi bệnh đã biểu hiện. Mục tiêu là giảm các ảnh hưởng dài hạn và giúp cá nhân đương đầu tốt hơn với các triệu chứng.

third-party payer  (người trả tiền bên thứ ba) — bất cứ tổ chức, công hay tư, nào, hay bảo hiểm sức khỏe nào trả chi phí y tế trên danh nghĩa của người thụ hưởng hoặc người nhận. Cá nhân trả lệ phí cho khoản bảo hiểm đó trong tất cả các chương trình tư nhân và một số chương trình công cộng; tổ chức trả tiền sau đó trả hóa đơn trên danh nghĩa của cá nhân đó. Với các thu xếp như vậy, cá nhân tiếp nhận dịch vụ là bên thứ nhất, cá nhân hay tổ chức cung cấp dịch vụ là bên thứ hai, và tổ chức chi trả cho dịch vụ là bên thứ ba.

transition-age youth  (giới trẻ trong độ tuổi chuyển tiếp) — những người trẻ tuổi từ 16 đến 24 tuổi đang trong quá trình chuyển tiếp ra khỏi tình trạng giám hộ hay chăm sóc con nuôi tạm thời. Vào tuổi 18, những người trẻ tuổi này được xem là người lớn và không còn nhận được hỗ trợ từ tiểu bang, cho dù họ phải đương đầu với nhiều rào cản để có thể sống độc lập và thành công.

uncompensated care  (chăm sóc không được trả công) – dịch vụ do bác sĩ hoặc bệnh viện cung cấp mà không nhận được tiền trả của bệnh nhân hoặc bên thứ ba. Một số chi phí của các dịch vụ này có thể được trang trải bằng cách chuyển đổi chi phí. Không phải dịch vụ chăm sóc không được trả công nào cũng là kết quả của chăm sóc thiện nguyện. Chăm sóc này cũng bao gồm các món nợ khó đòi từ những người không được xếp loại là các trường hợp thiện nguyện nhưng không có khả năng hoặc không chịu trả hóa đơn của mình.

underinsured  (người không có đủ mức bảo hiểm) — những người có các hợp đồng bảo hiểm tư hay công cộng không trang trải hết mọi dịch vụ chăm sóc sức khỏe cần thiết, dẫn đến việc chi phí phải tự trả vượt quá khả năng mà họ có thể trả.

underrepresented minorities  (các nhóm thiểu số có mức đại diện quá thấp) — những nhóm chủng tộc và sắc tộc có mức đại diện quá thấp trong một lĩnh vực cụ thể so với số dân tổng quát của mình, phần lớn được dùng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, giáo dụng sau trung học, và các địa vị ảnh hưởng chính trị. (Xem sự đa dạng trong các ngành nghề y tế.)

underserved  (những người không được phục vụ y tế đúng mức) — những cá nhân hay dân số đối mặt với các rào cản trong việc tiếp nhận dịch vụ chăm sóc sức khỏe và các nguồn hỗ trợ khác vì các lý do chủng tộc, sắc tộc, giới tính, xác định giới tính, tàn phế, tôn giáo, nhóm ngôn ngữ, khu vực địa lý, và địa vị xã hội. (Xem khu vực không được phục vụ y tế đúng mức và nhóm dân không được phục vụ y tế đúng mức.)

uninsured  (người không có bảo hiểm) — những người không có bảo hiểm sức khỏe công cộng hay tư nhân.

utilization  (mức sử dụng) —   mức độ sử dụng một dịch vụ duy nhất hay một loại dịch vụ duy nhất, ví dụ chăm sóc ở bệnh viện, khám bác sĩ, và thuốc kê toa. Mức độ sử dụng cũng được diễn đạt như tỷ lệ theo từng đơn vị của nhóm dân có nguy cơ trong một giai đoạn nhất định.

utilization review  (xem xét mức sử dụng) — việc đánh giá mức độ cần thiết, phù hợp, và hiệu quả của việc sử dụng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe, các phương sách hay cơ sở y tế. Trong bệnh viện, điều này bao gồm các xem xét đánh giá mức độ phù hợp của việc nhập viện, các dịch vụ được yêu cầu và cung cấp, thời gian nằm viện, và các thói quen trong việc xuất viện, trên cơ sở hiện thời lẫn hồi lại trong quá khứ. Mỗi lần xem xét mức sử dụng có thể do một nhóm xem xét đồng đẳng hay một cơ quan công cộng thực hiện.

vital statistics  (thống kê sinh tử) – Thống kê liên quan đến số người sinh, số người chết, số người lập gia đình, sức khỏe và bệnh tật.Thống kê sinh tử ở Hoa Kỳ do Trung Tâm Toàn Quốc về Thống Kê Sức Khỏe phát hành.

wellness  (an khang) – một tình trạng năng động về sự an khang của thân thể, tâm thần, và xã hội, có được nhờ một lối sống trang bị cho cá nhân để đạt được đầy đủ tiềm năng của người đó và vượt qua bù đắp cho các yếu điểm. Một lối sống hỗ trợ sự an khang nhận thức được tầm quan trọng của dinh dưỡng, sự khỏe mạnh cân đối của cơ thể, việc giảm căng thẳng, và tinh thần tự chịu trách nhiệm. An khang được xem là kết quả của bốn yếu tố quan trọng mà một cá nhân có thể kiểm soát ở nhiều mức độ khác nhau: sinh học con người, môi trường, tổ chức (hệ thống) chăm sóc sức khỏe, và lối sống.

women-centered health care  (chăm sóc sức khỏe chú trọng vào phụ nữ) — chăm sóc sức khỏe đề cập đến các nhu cầu của phụ nữ và tạo ra môi trường hấp dẫn và mời mọc cho nữ giới.


How to Apply to the Advancing Wellness Grants Program

  1. Click on How To Apply.
  2. Review the instructions for completing the online letter of interest.
  3. Click “Start a New LOI” to create an account and complete the LOI. All applicants new to the Cal Wellness Grants Portal must create a password-protected account before completing the LOI.

Mission

The mission of The California Wellness Foundation is to improve the health of the people of California by making grants for health promotion, wellness education and disease prevention.


The California Wellness Foundation • City National Plaza, 515 S. Flower Street, Suite 1100 • Los Angeles, CA, 90071 • Tel: (818)­ 702–1900

© 2017 The California Wellness Foundation. All Rights Reserved. Credits